
|
|
Moscow | -16°C |
|
|
Seoul | -4°C |
|
|
New York | 2°C |
|
|
Sydney | 21°C |
|
|
Paris | 1°C |
|
|
Huế | 18°C |
|
|
Đà Nẵng | 20°C |
|
|
Nha Trang | 25°C |
|
|
Hồ Chí Minh | 27°C |
|
|
Lạng Sơn | 11°C |
|
|
Cần Thơ | 27°C |
|
|
Hà Nội | 14°C |
THO 0.7 lít 36,000 VND | Sơn Tổng Hợp HOÀNG GIA Thông tin kỹ thuật: - Độ mịn: Max 30 Mm - Độ nhớt: 120s - Độ phủ: 300-400 g/m2 - Thời gian: 8h |
NR-1Kg 86,000 VND | Sơn Vân Búa Thông số kỹ thuật: - Màu Sắc: Theo catalogue - Độ tạo vân: Theo mẫu - Độ nhớt Bz4: 45 giây - Độ phủ: Min 160 g/m2 - Độ bền uốn: Max 1mm - Độ bền va đập: Min 40kg/cm2 - Thời gian khô: khô se 30 phút, khô cứng 24giờ. |
B102-40kg 270,000 VND | Bột Bả Nội Thất Độ mịn: Max 30µm |
M02-1kg 44,000 VND | Nhựa Alkyd Long Oil THÔNG SỐ KỸ THUẬT: |
VHT | Lon Trắng Nguyên liệu sắt thiếc tráng kẽm, sản xuất theo đơn đặt hàng. Báo giá từng thời điểm |
B101-40kg 307,000 VND | Bột Bả Ngoại Thất ROVAMIX Độ mịn: Max 30µm |
RM01 18 lít 2,130,000 VND | Sơn Ngoại Thất RO*AL Thông số kỹ thuật Độ mịn: Max 30µm Hàm lượng rắn: Min 60% Tỷ trọng: 1.35kg/lít Thời gian khô se: 2h Độ phủ: Min 9m2/kg |
TH07-1lít 90,000 VND | Chu Keo-Xám Keo Thông số kỹ thuật: -Độ mịn: Max 20Mm -Độ nhớt: 30-40s -Hàm lượng rắn: Min 48% - Thời gian khô: 2-3h |
173,000 VND | EPOXY 2 THÀNH PHẦN - Độ mịn: Max 7.5 Mm - Độ bền va đập: Min 40 kg/cm2 - Độ cứng : Min 2B - Thời gian khô: 13h |
RGD 1Lít 173,000 VND | Sơn Gốc Dầu- Độ mịn: Max35 Mm - Hàm lượng rắn: Min58% - Khô cấp 1: 2-3h - Độ bám điểm sau 28h: Max 1 - Độ cứng: HB - Dung môi pha: Dầu hỏa, Xăng |
| AUST.DOLLAR | 22,058 |
| CANADIAN DOLLAR | 20,691.02 |
| SWISS FRANCE | 22,671.58 |
| EURO | 27,456.99 |
| BRITISH POUND | 32,658.51 |
| HONGKONG DOLLAR | 2,667.33 |
| JAPANESE YEN | 270.96 |
| SINGAPORE DOLLAR | 16,480.13 |
| THAI BAHT | 663.49 |
| US DOLLAR | 20,986 |
| Vàng SJC(bán ra) | 45,000 |
| Vàng SJC(mua vào) | 45,350 |